IELTS Online
Describe a difficult thing you did and succeeded IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2: Describe a difficult thing you did and succeeded
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe a difficult thing you did and succeeded IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Bài mẫu Describe a difficult thing you did and succeeded IELTS Speaking Part 2
- 2. IELTS Speaking Part 3
- 2.1. Should people set goals for themselves?
- 2.2. How would you define success?
- 2.3. What kinds of success can students achieve at school?
- 2.4. Are successful people often lonely?
- 3. Từ vựng ăn điểm đề Describe a difficult thing you did and succeeded
- 4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, chủ đề Describe a difficult thing you did and succeeded yêu cầu thí sinh không chỉ kể lại một trải nghiệm khó khăn mà còn thể hiện rõ quá trình nỗ lực, tư duy giải quyết vấn đề và kết quả đạt được. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu IELTS Speaking Part 2 & 3, cách triển khai ý tưởng mạch lạc cùng hệ thống từ vựng ăn điểm, giúp bạn tự tin nâng cao band điểm.
1. IELTS Speaking Part 2: Describe a difficult thing you did and succeeded
1.1. Đề bài
|
Describe a difficult thing you did and succeeded You should say:
And explain how you felt after you succeeded |

>> Xem thêm: Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2
1.2. Dàn ý Describe a difficult thing you did and succeeded IELTS Speaking Part 2
Để mô tả một việc khó làm mà bạn đã thành công cho IELTS Speaking Part 2, hãy chọn một thử thách cụ thể (ví dụ: hoàn thành dự án khó, học kỹ năng mới), giải thích tại sao nó khó (áp lực, thiếu kinh nghiệm), bạn đã làm gì để vượt qua (lên kế hoạch, nhờ giúp đỡ, kiên trì), và kết quả/bài học (đạt mục tiêu, tự tin hơn)
Introduction
I’d like to talk about a challenging experience when I successfully prepared for and passed an important English proficiency exam after several previous failures. (Tôi muốn nói về một trải nghiệm đầy thử thách khi tôi đã chuẩn bị và vượt qua một kỳ thi tiếng Anh quan trọng sau nhiều lần thất bại trước đó.)
What it was
- It was the process of preparing for a high-stakes English exam that required consistent effort over a long period of time. (Đó là quá trình chuẩn bị cho một kỳ thi tiếng Anh quan trọng, đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ trong thời gian dài.)
- The difficulty came from balancing my studies with other responsibilities, such as work and personal commitments. (Khó khăn xuất phát từ việc cân bằng giữa học tập và các trách nhiệm khác như công việc và cuộc sống cá nhân.)
How you overcame the difficulties
- I created a structured study plan and set realistic goals for each stage of my preparation. (Tôi xây dựng một kế hoạch học tập có cấu trúc và đặt ra những mục tiêu thực tế cho từng giai đoạn.)
- I focused on identifying my weaknesses and gradually improving them through regular practice and self-reflection. (Tôi tập trung xác định điểm yếu và từng bước cải thiện chúng thông qua việc luyện tập đều đặn và tự đánh giá.)
Whether you got help
- I received guidance from an experienced teacher who helped me refine my speaking and writing strategies. (Tôi nhận được sự hướng dẫn từ một giáo viên có kinh nghiệm, người giúp tôi cải thiện chiến lược nói và viết.)
- In addition, peer support from friends who were preparing for the same exam kept me motivated. (Bên cạnh đó, sự hỗ trợ từ bạn bè cùng ôn thi đã giúp tôi duy trì động lực.)
How you felt after you succeeded
- After succeeding, I felt a deep sense of accomplishment and relief, knowing that my efforts had paid off. (Sau khi thành công, tôi cảm thấy vô cùng tự hào và nhẹ nhõm khi nhận ra mọi nỗ lực của mình đã được đền đáp.)
- The experience also boosted my confidence and encouraged me to take on more challenging goals in the future. (Trải nghiệm này còn giúp tôi tự tin hơn và sẵn sàng đối mặt với những mục tiêu khó khăn hơn trong tương lai.)
>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3
1.3. Bài mẫu Describe a difficult thing you did and succeeded IELTS Speaking Part 2
Sample Answer (Band 8.0)
I would like to talk about a challenging experience when I successfully prepared for and passed an important English proficiency exam after several unsuccessful attempts.
The task itself was demanding because it required long-term commitment, strong self-discipline, and the ability to balance my studies with work and personal responsibilities. At the beginning, I struggled with managing my time effectively and maintaining consistent motivation, which made the process even more stressful.
To overcome these difficulties, I adopted a more systematic approach to my preparation. I designed a realistic study plan, set achievable short-term goals, and regularly reviewed my progress. More importantly, I identified my weaknesses, particularly in speaking fluency and academic vocabulary, and focused on improving them through daily practice and self-reflection.
I did not work entirely on my own. I received valuable guidance from an experienced instructor who provided constructive feedback and helped me refine my exam strategies. In addition, encouragement from friends who were going through the same process played a crucial role in keeping me motivated during challenging periods.
After I finally succeeded, I experienced a profound sense of accomplishment and relief. Knowing that my persistent efforts had paid off significantly boosted my confidence and changed my attitude towards difficult tasks. This experience taught me that perseverance and strategic planning are essential for overcoming major challenges in both academic and professional contexts.

Bài dịch
Tôi muốn nói về một trải nghiệm đầy thử thách khi tôi đã chuẩn bị và vượt qua một kỳ thi năng lực tiếng Anh quan trọng sau nhiều lần không thành công trước đó.
Bản thân nhiệm vụ này rất khó khăn vì nó đòi hỏi sự cam kết lâu dài, tính kỷ luật cao và khả năng cân bằng giữa việc học, công việc và các trách nhiệm cá nhân. Ban đầu, tôi gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian hiệu quả và duy trì động lực ổn định, điều này khiến quá trình ôn luyện trở nên căng thẳng hơn.
Để vượt qua những khó khăn đó, tôi áp dụng một cách tiếp cận có hệ thống hơn. Tôi xây dựng một kế hoạch học tập thực tế, đặt ra các mục tiêu ngắn hạn có thể đạt được và thường xuyên đánh giá lại tiến độ của mình. Quan trọng hơn, tôi xác định những điểm yếu, đặc biệt là khả năng nói trôi chảy và vốn từ vựng học thuật, rồi tập trung cải thiện chúng thông qua việc luyện tập hằng ngày và tự đánh giá.
Tôi không hoàn toàn tự học một mình. Tôi nhận được sự hướng dẫn quý giá từ một giảng viên giàu kinh nghiệm, người đã đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng và giúp tôi hoàn thiện chiến lược làm bài. Bên cạnh đó, sự động viên từ bạn bè đang trong cùng quá trình ôn thi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp tôi duy trì động lực trong những giai đoạn khó khăn.
Sau khi cuối cùng đạt được thành công, tôi cảm thấy vô cùng tự hào và nhẹ nhõm. Việc nhận ra rằng những nỗ lực bền bỉ của mình đã được đền đáp giúp tôi tự tin hơn rất nhiều và thay đổi thái độ của tôi đối với những thử thách khó khăn. Trải nghiệm này dạy tôi rằng sự kiên trì và lập kế hoạch chiến lược là yếu tố then chốt để vượt qua những thách thức lớn trong cả học tập lẫn công việc.
Từ vựng quan trọng
- unsuccessful attempts: những lần thất bại trước đó
- long-term commitment: sự cam kết lâu dài
- self-discipline: tính kỷ luật bản thân
- systematic approach: cách tiếp cận có hệ thống
- realistic study plan: kế hoạch học tập thực tế
- constructive feedback: phản hồi mang tính xây dựng
- refine strategies: hoàn thiện chiến lược
- play a crucial role: đóng vai trò then chốt
- profound sense of accomplishment: cảm giác thành tựu sâu sắc
- persistent efforts: nỗ lực bền bỉ
- perseverance: sự kiên trì
>> Xem thêm: Describe a person you know who enjoys dressing well IELTS Speaking Part 2,3
2. IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 3 với chủ đề Describe a difficult thing you did and succeeded. Bạn có thể tham khảo bài mẫu trả lời để hiểu cách triển khai ý tưởng học thuật và sử dụng từ vựng phù hợp.
2.1. Should people set goals for themselves?
(Mọi người có nên đặt mục tiêu cho bản thân không?)
Sample Answer:
Yes, I strongly believe that setting goals is essential for personal development and long-term success. Goals provide individuals with a clear sense of direction and help them prioritize their time and resources more effectively. Without concrete goals, people may feel lost or lack motivation, especially when facing difficulties. Moreover, goal-setting encourages self-discipline, as individuals are more likely to stay committed when they have specific targets to achieve. It also allows people to measure their progress and adjust their strategies when necessary. However, goals should be realistic and flexible rather than overly ambitious. Unrealistic goals can lead to frustration and burnout. Therefore, when set appropriately, goals can act as powerful motivators that drive continuous improvement.

Dịch:
Tôi hoàn toàn tin rằng việc đặt mục tiêu là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân và thành công lâu dài. Mục tiêu giúp con người có định hướng rõ ràng và ưu tiên thời gian, nguồn lực một cách hiệu quả hơn. Nếu không có mục tiêu cụ thể, con người dễ cảm thấy lạc lối hoặc thiếu động lực, đặc biệt khi gặp khó khăn. Ngoài ra, việc đặt mục tiêu còn thúc đẩy tính kỷ luật, vì con người có xu hướng cam kết hơn khi có đích đến rõ ràng. Nó cũng cho phép mỗi người đánh giá tiến độ và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Tuy nhiên, mục tiêu cần thực tế và linh hoạt, thay vì quá tham vọng. Mục tiêu không phù hợp có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức. Vì vậy, nếu được đặt đúng cách, mục tiêu sẽ trở thành động lực mạnh mẽ cho sự tiến bộ liên tục.
Từ vựng ăn điểm:
- sense of direction: định hướng rõ ràng
- prioritize resources: ưu tiên nguồn lực
- measure progress: đánh giá tiến độ
- overly ambitious: quá tham vọng
- continuous improvement: sự cải thiện liên tục
>> Xem thêm: IELTS Speaking band 7: Tiêu chí chấm, lộ trình và bài mẫu chi tiết nhất
2.2. How would you define success?
(Bạn định nghĩa thành công như thế nào?)
Sample Answer:
In my opinion, success should be defined in a holistic way rather than purely in terms of wealth or social status. True success involves achieving personal goals while maintaining a sense of fulfillment and balance in life. For some people, it may mean career advancement, whereas for others, it could be emotional well-being or meaningful relationships. What matters most is whether individuals feel satisfied with their progress and personal growth. Additionally, success often includes the ability to overcome challenges and learn from failure. It is not a fixed destination but a continuous process of self-improvement. Therefore, success is highly subjective and varies from one individual to another.
Dịch:
Theo tôi, thành công nên được định nghĩa một cách toàn diện thay vì chỉ dựa trên tiền bạc hay địa vị xã hội. Thành công thực sự là việc đạt được mục tiêu cá nhân đồng thời duy trì sự hài lòng và cân bằng trong cuộc sống. Với một số người, đó có thể là thăng tiến trong sự nghiệp, trong khi với người khác, đó là sức khỏe tinh thần hoặc các mối quan hệ ý nghĩa. Điều quan trọng nhất là cảm giác hài lòng với sự tiến bộ và phát triển bản thân. Ngoài ra, thành công còn bao gồm khả năng vượt qua thử thách và học hỏi từ thất bại. Nó không phải là một điểm đến cố định mà là một quá trình cải thiện liên tục. Vì vậy, thành công mang tính chủ quan và khác nhau ở mỗi người.
Từ vựng ăn điểm:
- holistic definition: định nghĩa toàn diện
- social status: địa vị xã hội
- sense of fulfillment: cảm giác viên mãn
- emotional well-being: sức khỏe tinh thần
- overcome challenges: vượt qua thử thách
- subjective concept: khái niệm mang tính chủ quan
>> Xem thêm: IELTS Speaking Band 9, tips trả lời và bài mẫu hay nhất
2.3. What kinds of success can students achieve at school?
(Học sinh có thể đạt được những dạng thành công nào ở trường học?)
Sample Answer:
Students can achieve various forms of success at school, not only academic achievements. Academic success, such as high grades or exam results, is the most obvious form and is often highly valued. However, schools also provide opportunities for personal development, including communication skills and teamwork. Success in extracurricular activities, such as sports or clubs, helps students build confidence and leadership abilities. In addition, learning how to manage time and cope with pressure can be considered an important form of success. Social success, such as forming positive relationships with peers and teachers, also plays a crucial role. Overall, school success should be viewed as a combination of academic, social, and personal growth.

Dịch:
Học sinh có thể đạt được nhiều dạng thành công khác nhau ở trường, không chỉ giới hạn ở thành tích học tập. Thành công học thuật, như điểm số cao hay kết quả thi cử, là dạng dễ thấy nhất và thường được coi trọng. Tuy nhiên, trường học cũng mang lại cơ hội phát triển cá nhân, bao gồm kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Thành công trong các hoạt động ngoại khóa như thể thao hay câu lạc bộ giúp học sinh xây dựng sự tự tin và khả năng lãnh đạo. Ngoài ra, việc học cách quản lý thời gian và đối mặt với áp lực cũng là một dạng thành công quan trọng. Thành công xã hội, chẳng hạn như xây dựng mối quan hệ tích cực với bạn bè và thầy cô, cũng đóng vai trò then chốt. Nhìn chung, thành công ở trường nên được xem là sự kết hợp giữa học thuật, xã hội và phát triển cá nhân.
Từ vựng ăn điểm:
- academic achievements: thành tích học tập
- extracurricular activities: hoạt động ngoại khóa
- leadership abilities: khả năng lãnh đạo
- cope with pressure: đối phó với áp lực
- social success: thành công về mặt xã hội
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3: Cách trả lời dạng câu hỏi Opinion chi tiết nhất
2.4. Are successful people often lonely?
(Những người thành công có thường cô đơn không?)
Sample Answer:
Successful people are not necessarily lonely, but they may experience loneliness under certain circumstances. High levels of responsibility and pressure often require them to devote a significant amount of time to their careers. As a result, they may have less time to maintain personal relationships. In some cases, success can create emotional distance, as it may be difficult for others to relate to their experiences. However, loneliness largely depends on how individuals manage their work-life balance. Many successful people actively invest in relationships to avoid social isolation. Therefore, loneliness is not an inevitable consequence of success.
Dịch:
Những người thành công không nhất thiết phải cô đơn, nhưng họ có thể trải qua cảm giác đó trong một số hoàn cảnh nhất định. Mức độ trách nhiệm và áp lực cao thường buộc họ dành phần lớn thời gian cho sự nghiệp. Kết quả là họ có ít thời gian hơn để duy trì các mối quan hệ cá nhân. Trong một số trường hợp, thành công có thể tạo ra khoảng cách cảm xúc, vì người khác khó có thể đồng cảm với trải nghiệm của họ. Tuy nhiên, sự cô đơn phụ thuộc nhiều vào cách mỗi người cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Nhiều người thành công chủ động đầu tư vào các mối quan hệ để tránh bị cô lập xã hội. Do đó, cô đơn không phải là hệ quả tất yếu của thành công.
Từ vựng ăn điểm:
- under certain circumstances: trong một số hoàn cảnh
- high levels of responsibility: mức độ trách nhiệm cao
- work-life balance: cân bằng công việc và cuộc sống
- social isolation: sự cô lập xã hội
- inevitable consequence: hệ quả tất yếu
>> Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu
3. Từ vựng ăn điểm đề Describe a difficult thing you did and succeeded
Với chủ đề Describe a difficult thing you did and succeeded, người nói cần mô tả quá trình vượt qua khó khăn và kết quả đạt được một cách mạch lạc. Những từ vựng và collocations dưới đây dễ áp dụng trong bài nói, giúp ý tưởng rõ ràng hơn và có thể tạo ấn tượng với giám khảo trong IELTS Speaking.
|
Từ / Collocation |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
challenging task |
nhiệm vụ đầy thử thách |
Preparing for the exam was a challenging task that required long-term commitment. (Việc chuẩn bị cho kỳ thi là một nhiệm vụ đầy thử thách, đòi hỏi sự cam kết lâu dài.) |
|
overcome difficulties |
vượt qua khó khăn |
I managed to overcome the difficulties by staying disciplined and focused. (Tôi đã vượt qua những khó khăn bằng cách giữ kỷ luật và tập trung.) |
|
long-term commitment |
sự cam kết lâu dài |
Success in this task demanded a high level of long-term commitment. (Thành công trong nhiệm vụ này đòi hỏi mức độ cam kết lâu dài cao.) |
|
maintain motivation |
duy trì động lực |
It was difficult to maintain motivation during stressful periods. (Việc duy trì động lực trong những giai đoạn căng thẳng là điều không dễ.) |
|
systematic approach |
cách tiếp cận có hệ thống |
I adopted a systematic approach to improve my performance. (Tôi áp dụng một cách tiếp cận có hệ thống để nâng cao kết quả.) |
|
set realistic goals |
đặt mục tiêu thực tế |
Setting realistic goals helped me avoid unnecessary pressure. (Việc đặt mục tiêu thực tế giúp tôi tránh được áp lực không cần thiết.) |
|
identify weaknesses |
xác định điểm yếu |
I focused on identifying weaknesses and addressing them gradually. (Tôi tập trung xác định điểm yếu và cải thiện chúng từng bước.) |
|
seek professional guidance |
tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên môn |
I decided to seek professional guidance to improve my strategies. (Tôi quyết định tìm kiếm sự hướng dẫn chuyên môn để cải thiện chiến lược.) |
|
constructive feedback |
phản hồi mang tính xây dựng |
Constructive feedback played a key role in my improvement. (Những phản hồi mang tính xây dựng đóng vai trò then chốt trong sự tiến bộ của tôi.) |
|
persistent effort |
nỗ lực bền bỉ |
Persistent effort eventually led to a positive outcome. (Nỗ lực bền bỉ cuối cùng đã dẫn đến kết quả tích cực.) |
|
achieve desired outcome |
đạt được kết quả mong muốn |
All my efforts helped me achieve the desired outcome. (Tất cả những nỗ lực đã giúp tôi đạt được kết quả mong muốn.) |
|
sense of accomplishment |
cảm giác thành tựu |
Succeeding gave me a strong sense of accomplishment. (Thành công mang lại cho tôi cảm giác thành tựu mạnh mẽ.) |
|
boost self-confidence |
tăng sự tự tin |
This experience significantly boosted my self-confidence. (Trải nghiệm này đã làm tăng đáng kể sự tự tin của tôi.) |
|
learn from failure |
học hỏi từ thất bại |
I learned valuable lessons from failure before succeeding. (Tôi đã học được những bài học quý giá từ thất bại trước khi thành công.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều người học IELTS dù luyện tập thường xuyên nhưng band Speaking vẫn khó cải thiện do thiếu phương pháp triển khai câu trả lời đúng tiêu chí chấm điểm và lộ trình học rõ ràng. Việc học rời rạc, thiếu định hướng cùng áp lực phòng thi khiến năng lực nói chưa được phát huy đúng mức.
Trong các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo uy tín hàng đầu với khoá học IELTS Online được thiết kế theo chuẩn đầu ra, chú trọng cá nhân hóa lộ trình và phát triển đồng đều bốn kỹ năng, giúp học viên nói mạch lạc, tự nhiên và tự tin hơn trong kỳ thi.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:
-
Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát từng học viên và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với tiến độ cá nhân.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ chuyên sâu để khắc phục điểm yếu cụ thể, từ đó tối ưu chiến lược làm bài và cải thiện band điểm hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài đánh giá đầu vào, chương trình được thiết kế sát với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện rõ lỗi sai, cải thiện độ chính xác và nâng cao sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện khả năng phản xạ và kiểm soát thời gian hiệu quả.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương offline và lộ trình chinh phục band điểm rõ ràng, minh bạch.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Bài mẫu Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2 kèm dàn ý, từ vựng ghi điểm và bài mẫu Band 8.0+ giúp tự tin triển khai ý trong phòng thi.
Cung cấp bài mẫu, từ vựng, mẹo trả lời chủ đề Time Management. Câu 1: How do you usually plan your time in a day? Câu 2: Do you find it easy to manage your time?


